định danh
Định nghĩa
Danh từ:
- Hành động hoặc quá trình gọi tên, xác định tên gọi cho một sự vật, hiện tượng, khái niệm: "định danh" chỉ việc đặt tên hoặc xác lập một danh xưng cụ thể để phân biệt và nhận diện đối tượng trong một hệ thống.
- Kết quả của việc đặt tên đó: "định danh" cũng dùng để chỉ bản thân cái tên đã được xác lập.
Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến việc đặt tên, xác định tên gọi: Dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, ngôn ngữ học hoặc khoa học để mô tả chức năng gán nhãn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Việc định danh các loài sinh vật mới là công việc của các nhà phân loại học. (Quá trình đặt tên cho các loài mới thuộc về các nhà khoa học chuyên ngành.)
- Hệ thống định danh trong công nghệ thông tin giúp quản lý thiết bị mạng hiệu quả. (Cơ chế gán tên cho thiết bị trong mạng máy tính hỗ trợ quản lý.)
Tính từ:
- Chức năng định danh của ngôn ngữ cho phép con người gọi tên thế giới xung quanh. (Khả năng gán tên của ngôn ngữ giúp con người nhận diện sự vật.)
- Mã số định danh cá nhân được cấp cho mỗi công dân. (Số nhận dạng riêng của mỗi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"định danh duy nhất": tên gọi hoặc mã số không trùng lặp, dùng để phân biệt tuyệt đối.
- Mỗi sản phẩm đều có mã định danh duy nhất để truy xuất nguồn gốc. (Mỗi sản phẩm có mã riêng biệt không trùng.)
"định danh ngôn ngữ": quá trình gán tên cho các đơn vị ngôn ngữ (từ, cụm từ).
- Định danh ngôn ngữ giúp xây dựng từ điển và hệ thống thuật ngữ. (Quá trình đặt tên cho các khái niệm trong ngôn ngữ.)
Biến thể và từ gần giống
Danh định (tính từ): thuộc về tên gọi, mang tính chính thức.
- Giá trị danh định của đồng tiền là mệnh giá in trên đó. (Giá trị chính thức của tiền.)
Định danh hóa (động từ): hành động biến một đối tượng thành có tên gọi cụ thể.
- Quá trình định danh hóa các khái niệm trừu tượng là cần thiết trong triết học. (Biến khái niệm trừu tượng thành có tên gọi.)
Từ đồng nghĩa
- Xác danh: xác định tên gọi hoặc danh tính.
- Gán nhãn: đặt tên hoặc ký hiệu để nhận diện.
- Đặt tên: hành động gán một tên gọi cho sự vật.
Thành ngữ liên quan
- Định danh phân loại: quá trình đặt tên và sắp xếp các đối tượng vào các nhóm.
- Trong sinh học, định danh phân loại dựa trên đặc điểm hình thái và di truyền. (Quá trình đặt tên và xếp loài dựa trên đặc điểm.)